Affix(1)/ Tiếp tố (1)

Mỗi một ngày mình sẽ liệt kê những phần kiến thức mình học được lại, với mục đích chia sẻ cho mọi người cũng như...
Mỗi một ngày mình sẽ liệt kê những phần kiến thức mình học được lại, với mục đích chia sẻ cho mọi người cũng như củng cố thêm kiến thức của mình. Mong rằng sẽ giúp ích cho các bạn. Kanji EnglishTiếng Việt副作用  ふくさようSide effect Tác dụng phụ副題  ふくだいsubtitle Phụ đê副賞  ふくしょうExtra prize Giải phụ副産物  ふくさんぶつBy-product Sản phẩm phụ副収入  ふくしゅうにゅうSecondary - income Thu nhập phụ副食  ふくしょくSide dish Món ăn phụ副大臣  ふくだいじんVice Minister Phó thủ tướng副社長  ふくしゃちょうVice President Phó giám đốc副読本  ふくどくほんSupplementary reader Sách phụ trợ副都心ふくとしんSub center of city Trung tâm thành phố thứ Theo sách 3000 Từ vựng N1